Danh sách nhà hàng, khách sạn trên địa bàn huyện Tam Đảo

17/04/2014

 

STT

TÊN ĐƠN VỊ

Tổng số phòng

Giá phòng (nghìn đồng)

Tiêu chuẩn  sao

Hội trường

Dịch vụ

ĐT

Địa Chỉ

1

Belvedere Resort

48

Loại 1:  1.792

Đang lập hồ sơ cấp 4 sao

250

Ăn, nghỉ, bể bơi, leo núi, tennis, karaoke, hội nghị

3.824.149

TT Tam Đảo

Loại 2:  2.270

Loại 3:  6.572

2

K/S. Ngôi Sao TĐ

50

T2-T6: 300 -350

 

80

Ăn, nghỉ, hội nghị, lửa trại.

3.824.246

TT Tam Đảo

T7,CN: 650 - 850

3

K/s. Hạ Long

25

T2-T6: 550 -750

2 sao

120

Ăn, nghỉ, hội nghị, lửa trại.

3.824.206

TT Tam Đảo

T7,CN: 650 - 950

4

K/s. Hương Rừng

64

T2-T6: 450

3 sao

200

Ăn, nghỉ, karaoke, massage, hội nghị

3.824.333

TT Tam Đảo

T7,CN: 590-690-790

Vip: 2.200

5

K/S. Cây Thông

50

T2-T6: 250 -300

 

100

Ăn, nghỉ, hội nghị, lửa trại, karaoke.

3.824.271

TT Tam Đảo

T7,CN: 300 - 500

6

K/s. An Thịnh

12

T2-T6: 200 - 300

   

Ăn, nghỉ.

3.824.285

TT Tam Đảo

T7,CN: 300 - 400

7

K/s. Thế Giới Xanh

100

T2-T6: 300 - 800

2 sao

350

Ăn, nghỉ, lửa trại.

3.824.276

TT Tam Đảo

T7,CN: 1.200 - 1.500

8

K/s. Hương Sơn

25

T2-T6: 400 - 500

 

80

Ăn, nghỉ, karaoke.

3.824.258

TT Tam Đảo

T7,CN: 600 - 1000

9

K/s. Anh Đào

10

T2-T6: 300 - 350

   

Ăn, nghỉ, lửa trại.

3.824.309

TT Tam Đảo

T7,CN: 400 - 450

10

K/s. Mê La

21

T2-T6: 680 - 1300

 

100

Ăn, nghỉ, bể bơi, hội nghị

3.824.321

TT Tam Đảo

T7,CN: 850 - 1500

11

K/s. Mỹ Linh

18

T2-T6: 450 - 700

   

Ăn, nghỉ.

3.824.357

TT Tam Đảo

T7,CN: 800 - 1500

12

K/s. Sao Mai

24

T2-T6: 400 - 500

2 sao

80

Ăn, nghỉ, ăn bufffet, hội nghị.

3.824.304

TT Tam Đảo

T7,CN: 500 - 600

13

K/s. MiMi

33

T2-T6: 250 - 400

2 sao

100

Ăn, nghỉ, hội nghị, lửa trại.

3.824.365

TT Tam Đảo

T7,CN: 350 - 600

14

K/s. An Phú

16

T2-T6: 300 - 400

   

Nghỉ

3.824.295

TT Tam Đảo

T7,CN: 500 - 600

15

K/s. Suối Bạc

22

T2-T6: 300 - 500

2 sao

80

Ăn, nghỉ, hội nghị

3.824.275

TT Tam Đảo

T7,CN: 400 - 600

16

K/s. Hanvet

30

T2-T6: 400 - 800

2 sao

100

Ăn, nghỉ, hội nghị

3.866.868

TT Tam Đảo

T7,CN: 600 - 1400

17

K/s. Vầng Trăng

12

T2-T6: 200 - 250

   

Nghỉ

 

TT Tam Đảo

T7,CN: 250 - 300

18

K/s. Huyền Trang

11

T2-T6: 250 - 350

1 sao

 

Ăn, nghỉ.

3.824.262

TT Tam Đảo

T7,CN: 400 - 600

19

K/s. Gia Lê

40

T2-T6: 500 - 800

 

100

Ăn, nghỉ, hội nghị, karaoke.

3.824.369

TT Tam Đảo

T7,CN: 700 - 1200

20

K/s. Hồng Minh

23

T2-T6: 300 - 350

 

60

Ăn, nghỉ, hội nghị.

3.824.355

TT Tam Đảo

T7,CN: 600 - 800

21

K/s. Hương Liên

15

T2-T6: 250 - 350

   

Ăn, nghỉ.

3.824.282

TT Tam Đảo

T7,CN: 600 - 800

22

K/s. Tuấn Anh

8

T2-T6: 200

   

Ăn, nghỉ.

3.824.868

TT Tam Đảo

T7,CN: 200 - 250

23

K/s.Thanh Bình 2

12

T2-T6: 250 - 300

   

Ăn, nghỉ.

3.824.273

TT Tam Đảo

T7,CN: 300 - 400

24

K/s. Thanh Tâm

18

T2-T6: 400 - 500

1 sao

 

Ăn, nghỉ.

3.824.428

TT Tam Đảo

T7,CN: 500 - 700

25

K/s. Kim Liên

15

T2-T6: 200 - 400

   

Ăn, nghỉ, lửa trại.

0904.264.449

TT Tam Đảo

T7,CN: 400 - 600

26

K/s. Rex Diamond

14

T2-T6: 250 - 300

   

Ăn, nghỉ.

3.824.568

TT Tam Đảo

T7,CN: 350 -400

27

K/s. Vĩnh Yên 2

22

T2-T6: 350 - 450

   

Ăn, nghỉ.

 

TT Tam Đảo

T7,CN: 500 - 600

28

K/s. Anh Đức

10

T2-T6: 300 - 350

   

Ăn, nghỉ.

 

TT Tam Đảo

T7,CN: 400 - 450

   

29

K/s. Hà Thành

44

T2-T6: 500-800

   

Ăn, nghỉ.

3.824.486

TT Tam Đảo

T7,CN: 600-1000

   

30

K/s. Orient Hotel

15

T2-T6: 500-600

   

Ăn, nghỉ.

3.824.235

TT Tam Đảo

T7,CN: 700-800

   

31

K/s. Ciao Bella

9

T2-T6: 1000-1500

     

(91) 559-1559

TT Tam Đảo

T7,CN: 1500-2000

   

32

NN. Khu B

12

T2-T6: 200 - 250

   

Ăn, nghỉ, karaoke

3.824.313

TT Tam Đảo

T7,CN: 300 - 350

33

NN. Thanh Bình

7

T2-T6: 150 - 200

   

Nghỉ.

3.824.351

TT Tam Đảo

T7,CN: 200 - 250

34

NN. Hồ Xanh

8

T2-T6:  200

   

Nghỉ.

3.824.227

TT Tam Đảo

T7,CN: 250 - 350

35

NN. Ánh Dương

20

T2-T6: 150 - 200

   

Ăn, nghỉ.

3.824.255

TT Tam Đảo

T7,CN: 200 - 300

36

NN. Tư Phương

8

T2-T6: 150 - 200

   

Ăn, nghỉ.

3.824.312

TT Tam Đảo

T7,CN: 200 - 300

37

NN. Ngọc Sơn

16

T2-T6: 250 - 300

   

Ăn, nghỉ.

3.824.169

TT Tam Đảo

T7,CN: 300 - 350

38

NN. Phương Linh

10

T2-T6: 200

   

Ăn, nghỉ.

 

TT Tam Đảo

T7,CN: 300 - 400

39

NN. Tam Sơn

10

T2-T6: 200 - 500

   

Ăn, nghỉ.

3.824.237

TT Tam Đảo

T7,CN: 300 - 600

40

NN. Hoa Ngàn

12

T2-T6: 250

   

Ăn, nghỉ.

3.824.256

TT Tam Đảo

T7,CN: 300 - 400

41

NN. Chân Mây

10

T2-T6: 300 - 400

   

Ăn, nghỉ.

3.824.244

TT Tam Đảo

T7,CN: 500 - 600

42

NN. Hoàng Long

8

T2-T6: 200 - 250

   

Nghỉ.

3.824.341

TT Tam Đảo

T7,CN: 250 - 300

43

NN. Phương vi

7

T2-T6: 250 - 300

   

Ăn, nghỉ.

3.824.195

TT Tam Đảo

T7,CN: 500 - 700

44

NN. Hoàng Hà

8

T2-T6: 150 - 200

   

Nghỉ.

 

TT Tam Đảo

T7,CN: 200 - 300

45

NN. Thanh Tùng

6

T2-T6: 200

   

Nghỉ.

 

TT Tam Đảo

T7,CN: 300

46

NN. Thanh Xuân

10

T2-T6: 200 - 250

   

Ăn, nghỉ.

3.824.345

TT Tam Đảo

T7,CN: 300

47

NN. Hoàng Anh

14

T2-T6: 200 - 250

   

Ăn, nghỉ.

3.824.259

TT Tam Đảo

T7,CN: 250 - 350

48

NN. Quang Minh

10

T2-T6: 200 - 300

   

Ăn, nghỉ.

3.824.359

TT Tam Đảo

T7,CN: 400 - 500

49

NN. Hải Đăng

4

T2-T6: 200 - 300

   

Ăn, nghỉ.

 

TT Tam Đảo

T7,CN: 300 - 400

50

NN. Hồng Nhung

12

T2-T6: 150 - 200

   

Nghỉ

3.824.323

TT Tam Đảo

T7,CN: 200 - 250

51

NN. Diệu Thuý

3

Gia đình

   

Nghỉ

 

TT Tam Đảo

52

NN. G.Đình Ô. Tiến

6

Gia đình

   

Nghỉ

 

TT Tam Đảo

53

NN. Hàng Không

21

T2-T6: 250 - 300

 

60

Ăn, nghỉ, hội nghị

3.824.208

TT Tam Đảo

T7,CN: 300 - 500

54

NN. Thuế Vĩnh Phúc

11

Khách ngành

   

Nghỉ

 

TT Tam Đảo

55

NN. Việt Hoa

10

         

TT Tam Đảo

56

NN. B. Điện T. Đảo

5

Khách ngành

   

Nghỉ

 

TT Tam Đảo

57

NN. Thọ Khang

11

T2-T6: 250 - 300

   

Ăn, nghỉ.

 

TT Tam Đảo

T7,CN: 350 - 450

58

NN. UB TP Vĩnh Yên

13

Khách ngành

   

Nghỉ

 

TT Tam Đảo

59

NN. Hoà Bình

30

Khách ngành

   

Nghỉ

3.824.303

TT Tam Đảo

60

NN. NH Đầu Tư

8

Khách ngành

   

Nghỉ

3.824.274

TT Tam Đảo

61

NN. Sân Vận Động

30

Khách ngành

   

Ăn, nghỉ.

3.824.353

TT Tam Đảo

62

NN. Trường THCS T.Đảo

8

Khách ngành

   

Nghỉ

 

TT Tam Đảo

63

NN. Bộ Công An

18

Khách ngành

   

Ăn, nghỉ.

3.824.233

TT Tam Đảo

64

NN. Viện Quân Sự

6

Khách ngành

   

Ăn, nghỉ.

3.824.252

TT Tam Đảo

65

NN. Học Viện KTQS

12

Khách ngành

   

Nghỉ

 

TT Tam Đảo

66

NN. Viện Sinh Thái

3

Khách ngành

   

Nghỉ

 

TT Tam Đảo

67

NN. Minh Tâm

3

Gia đình

   

Nghỉ

 

TT Tam Đảo

68

NN. Điện Lực

12

Khách ngành

   

Nghỉ

 

TT Tam Đảo

69

NN. Sở Lao Động

70

T2-T6: 300

 

100

Ăn, nghỉ.

 

TT Tam Đảo

T7,CN: 300 - 450

70

NN. Giao Thông

9

T2-T6: 200 - 250

   

Nghỉ

 

TT Tam Đảo

71

NN. Báo Nhân Dân

21

Khách ngành

   

Ăn, nghỉ.

 

TT Tam Đảo

72

NN. Lan Anh

9

Gia đình

   

Nghỉ

 

TT Tam Đảo

73

Nhà Sáng Tác T. Đảo

22

Khách ngành

   

Ăn, nghỉ, hội nghị

 

TT Tam Đảo

74

Nhà khách VTV

18

Khách ngành

   

Nghỉ

 

TT Tam Đảo

75

B. Thự Việt Trinh

3

Gia đình

   

Nghỉ

 

TT Tam Đảo

76

B.Thự Mai Phương

3

Gia đình

   

Nghỉ

 

TT Tam Đảo

77

Family Vilage

10

Gia đình

   

Ăn, nghỉ.

 

TT Tam Đảo

78

Nhà Ông Cung (Biệt Thự)

24

Gia đình

   

Nghỉ

 

TT Tam Đảo

79

Nhà Khách Tỉnh

28

Khách ngành

   

Ăn, nghỉ.

 

TT Tam Đảo

80

Biệt Thự 18A+18B

12

Khách ngành

   

Ăn, nghỉ.

 

TT Tam Đảo

81

Trạm VL Khí Quyển

14

Khách ngành

   

Nghỉ

 

TT Tam Đảo

82

Ks. Vân Anh

12

300 - 500

   

Ăn, nghỉ

 

TT Tam Đảo

83

Ks. Thắng lợi

24

500 - 800

   

Ăn, nghỉ

 

TT Tam Đảo

84 Ks. Suối Mơ 12 300-700     ăn, nghỉ  0974416027 TT Tam Đảo

85

NN Dũng Hậu

15

     

nghỉ

 

Hợp Châu

86

NN Thúy Vân

10

     

nghỉ

 

Hợp Châu

87

NN Ngọc Anh

20

     

nghỉ

 

Hồ Sơn

88

NN Kim Dung

20

     

Ăn, nghỉ

 

Đại Đình

89

NN Lan Rừng

20

     

Ăn, nghỉ

 

Đại Đình

90

KS Hòa Bình

       

Ăn, nghỉ

 

Đại Đình

91

NN Bảo Ngọc

20

     

Ăn, nghỉ

 

Đại Đình

92

NN Hồng Hóa

8

     

nghỉ

 

Bồ Lý

BBT

Các tin đã đưa ngày:
tìm kiếm
WebSite
Google
Bạn thấy trang web của tỉnh như thế nào